фарисе́й фарисей

danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể фарисейка

Nghĩa

  1. Kẻ giả dối, kẻ đạo đức giả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфарисе́йфарисе́и
Sinh cáchфарисе́яфарисе́ев
Tặng cáchфарисе́юфарисе́ям
Đối cáchфарисе́яфарисе́ев
Công cụ cáchфарисе́емфарисе́ями
Giới cáchфарисе́ефарисе́ях