Từ điển

    фарва́тер фарватер

    danh từ

    Nghĩa

    1. Luồng lạch, lòng lạch, lạch sông, lạch cảng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)