фа́нтик фантик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giấy gói kẹo, vỏ kẹo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфа́нтикфа́нтики
Sinh cáchфа́нтикафа́нтиков
Tặng cáchфа́нтикуфа́нтикам
Đối cáchфа́нтикфа́нтики
Công cụ cáchфа́нтикомфа́нтиками
Giới cáchфа́нтикефа́нтиках