фант

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hình phạt, vật phạt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфантфа́нты
Sinh cáchфа́нтафа́нтов
Tặng cáchфа́нтуфа́нтам
Đối cáchфантфа́нты
Công cụ cáchфа́нтомфа́нтами
Giới cáchфа́нтефа́нтах