фальши́вивший фальшививший

tính từ

Nghĩa

  1. đã giả tạo, giả vờ
  2. đã hát hoặc chơi nhạc sai tông

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchфальши́вившийфальши́вившеефальши́вившаяфальши́вившие
Sinh cáchфальши́вившегофальши́вившегофальши́вившейфальши́вивших
Tặng cáchфальши́вившемуфальши́вившемуфальши́вившейфальши́вившим
Đối cáchфальши́вившего, фальши́вившийфальши́вившеефальши́вившуюфальши́вивших, фальши́вившие
Công cụ cáchфальши́вившимфальши́вившимфальши́вившей, фальши́вившеюфальши́вившими
Giới cáchфальши́вившемфальши́вившемфальши́вившейфальши́вивших

фальши́вить фальшивить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chơi sai nốt nhạcфалшиво игратьđánh
  2. giả dối, không thành thựcпритворяться
  3. hát sai nốt nhạc, hát sai nhịp, hát lỗi giọngфалшиво петь

Chia động từ

Hiện tại
яфальши́влю
тыфальши́вишь
он / она / онофальши́вит
мыфальши́вим
выфальши́вите
онифальши́вят
Quá khứ
Giống đựcфальши́вил
Giống cáiфальши́вила
Giống trungфальши́вило
Số nhiềuфальши́вили
Mệnh lệnh
Số ítфальши́вь
Số nhiềuфальши́вьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngфальши́вящийфальши́вивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từфальши́вяфальшивив, фальшививши