фальши́вивший
tính từ
Nghĩa
- đã giả tạo, giả vờ
- đã hát hoặc chơi nhạc sai tông
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | фальши́вивший | фальши́вившее | фальши́вившая | фальши́вившие |
| Sinh cách | фальши́вившего | фальши́вившего | фальши́вившей | фальши́вивших |
| Tặng cách | фальши́вившему | фальши́вившему | фальши́вившей | фальши́вившим |
| Đối cách | фальши́вившего, фальши́вивший | фальши́вившее | фальши́вившую | фальши́вивших, фальши́вившие |
| Công cụ cách | фальши́вившим | фальши́вившим | фальши́вившей, фальши́вившею | фальши́вившими |
| Giới cách | фальши́вившем | фальши́вившем | фальши́вившей | фальши́вивших |