фальсифици́ровать фальсифицировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. giả mạo, làm giả, làm mạo, làm giảmạo, làm gian, giả, mạo, ngụy tạoподделывать
  2. làm gian lận, đánh tráo, làm mạo, xuyên tạcподменять

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngфальсифици́рующийфальсифици́ровавший
Bị độngфальсифицируемыйфальсифици́рованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từфальсифици́руяфальсифицировав, фальсифицировавши