фальсифика́ция фальсификация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. làm giả
  2. sự giả mạo
  3. gian lận, đánh tráo, làm mạo, xuyên tạcподменаsự
  4. giả mạo, làm giả, làm mạo, làm giả mạo, làm gian, giả, mạo, ngụy tạoподделываниеsự
  5. đồ giả, đồ giả mạoподделывать

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфальсифика́цияфальсифика́ции
Sinh cáchфальсифика́циифальсифика́ций
Tặng cáchфальсифика́циифальсифика́циям
Đối cáchфальсифика́циюфальсифика́ции
Công cụ cáchфальсифика́циейфальсифика́циями
Giới cáchфальсифика́циифальсифика́циях

Ví dụ

  • фальсификация исторических фактов
    [sự] xuyên tạc những sự kiện lịch sử
  • фальсификация документов
    [sự] mạo giấy tờ, giả mạo tài liệu
  • фальсификация вина
    [sự] làm gian rượu vang