Từ điển

    фала́нга фаланга

    danh từgiống cáiđộng vật

    Nghĩa

    1. Chấp kích đội, đội phalangơ
    2. Đốt ngóntay, chân
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)