факульте́т факультет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Khoa, hệ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфакульте́тфакульте́ты
Sinh cáchфакульте́тафакульте́тов
Tặng cáchфакульте́туфакульте́там
Đối cáchфакульте́тфакульте́ты
Công cụ cáchфакульте́томфакульте́тами
Giới cáchфакульте́тефакульте́тах

Ví dụ

  • юридический факультет
    khoa luật [học]