факту́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cách cấu tạo, cách chế tạo, vẻ ngoàiткани и т. п.
- hóa đơn, đơn hàngcái
- Thủ pháp, bút pháp, vẻ độc đáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | факту́ра | факту́ры |
| Sinh cách | факту́ры | факту́р |
| Tặng cách | факту́ре | факту́рам |
| Đối cách | факту́ру | факту́ры |
| Công cụ cách | факту́рой | факту́рами |
| Giới cách | факту́ре | факту́рах |