факту́ра фактура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cách cấu tạo, cách chế tạo, vẻ ngoàiткани и т. п.
  2. hóa đơn, đơn hàngcái
  3. Thủ pháp, bút pháp, vẻ độc đáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфакту́рафакту́ры
Sinh cáchфакту́рыфакту́р
Tặng cáchфакту́рефакту́рам
Đối cáchфакту́руфакту́ры
Công cụ cáchфакту́ройфакту́рами
Giới cáchфакту́рефакту́рах