факто́рия фактория

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sở đại lý thương mại, thương cụccủa các công ty đóng tại các thuộc địa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфакто́рияфакто́рии
Sinh cáchфакто́риифакто́рий
Tặng cáchфакто́риифакто́риям
Đối cáchфакто́риюфакто́рии
Công cụ cáchфакто́риейфакто́риями
Giới cáchфакто́риифакто́риях