фа́ктор
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nhân tố, yếu tố
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фактор | факторы |
| Sinh cách | фактора | факторов |
| Tặng cách | фактору | факторам |
| Đối cách | фактор | факторы |
| Công cụ cách | фактором | факторами |
| Giới cách | факторе | факторах |
Ví dụ
- решающий факторnhân tố (yếu tố) quyết định
- фактор времениyếu tố thời gian
