фа́ктор фактор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nhân tố, yếu tố

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфакторфакторы
Sinh cáchфакторафакторов
Tặng cáchфакторуфакторам
Đối cáchфакторфакторы
Công cụ cáchфакторомфакторами
Giới cáchфакторефакторах

Ví dụ

  • решающий фактор
    nhân tố (yếu tố) quyết định
  • фактор времени
    yếu tố thời gian