факс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy fax, bản fax
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фа́кс | фа́ксы |
| Sinh cách | фа́кса | фа́ксов |
| Tặng cách | фа́ксу | фа́ксам |
| Đối cách | фа́кс | фа́ксы |
| Công cụ cách | фа́ксом | фа́ксами |
| Giới cách | фа́ксе | фа́ксах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фа́кс | фа́ксы |
| Sinh cách | фа́кса | фа́ксов |
| Tặng cách | фа́ксу | фа́ксам |
| Đối cách | фа́кс | фа́ксы |
| Công cụ cách | фа́ксом | фа́ксами |
| Giới cách | фа́ксе | фа́ксах |