факс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy fax, bản fax

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфа́ксфа́ксы
Sinh cáchфа́ксафа́ксов
Tặng cáchфа́ксуфа́ксам
Đối cáchфа́ксфа́ксы
Công cụ cáchфа́ксомфа́ксами
Giới cáchфа́ксефа́ксах