факи́р факир

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. pháp sư, yogi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфаки́рфаки́ры
Sinh cáchфаки́рафаки́ров
Tặng cáchфаки́руфаки́рам
Đối cáchфаки́рафаки́ров
Công cụ cáchфаки́ромфаки́рами
Giới cáchфаки́рефаки́рах