фа́кел факел

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đuốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфа́келфа́келы
Sinh cáchфа́келафа́келов
Tặng cáchфа́келуфа́келам
Đối cáchфа́келфа́келы
Công cụ cáchфа́келомфа́келами
Giới cáchфа́келефа́келах

Từ liên quan