файл

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tệp, tập tin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфа́йлфа́йлы
Sinh cáchфа́йлафа́йлов
Tặng cáchфа́йлуфа́йлам
Đối cáchфа́йлфа́йлы
Công cụ cáchфа́йломфа́йлами
Giới cáchфа́йлефа́йлах