фаза́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Trĩ, chim trĩ, gà lôi đỏPhasianus colchicus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фаза́н | фаза́ны |
| Sinh cách | фаза́на | фаза́нов |
| Tặng cách | фаза́ну | фаза́нам |
| Đối cách | фаза́на | фаза́нов |
| Công cụ cách | фаза́ном | фаза́нами |
| Giới cách | фаза́не | фаза́нах |