фаза́н фазан

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Trĩ, chim trĩ, gà lôi đỏPhasianus colchicus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфаза́нфаза́ны
Sinh cáchфаза́нафаза́нов
Tặng cáchфаза́нуфаза́нам
Đối cáchфаза́нафаза́нов
Công cụ cáchфаза́номфаза́нами
Giới cáchфаза́нефаза́нах