Từ điển

    фа

    danh từgiống cáibất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. Fa, pha

    Từ đồng nghĩa

    фаши́стKẻ theo chủ nghĩa phát xít, tên phát xít
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)