уще́рбность
danh từbất động vật
Nghĩa
- tính khiếm khuyết, sự thiếu sót, tính yếu kém, sự suy giảm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уще́рбность | уще́рбности |
| Sinh cách | уще́рбности | уще́рбностей |
| Tặng cách | уще́рбности | уще́рбностям |
| Đối cách | уще́рбность | уще́рбности |
| Công cụ cách | уще́рбностью | уще́рбностями |
| Giới cách | уще́рбности | уще́рбностях |