ушлый

tính từ

Nghĩa

  1. tinh ranh, khôn lỏiвёрткий
  2. tinh ranh, sắc sảo
  3. lắt léo, tinh quáiвёрткий
  4. gian giảo, láu lỉnhвёрткий
  5. sắc sảo, khôn ngoanвёрткий
  6. tinh ý, lanh lợiвёрткий