учётчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhân viên kế toán, nhân viên thống kê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchучётчикучётчики
Sinh cáchучётчикаучётчиков
Tặng cáchучётчикуучётчикам
Đối cáchучётчикаучётчиков
Công cụ cáchучётчикомучётчиками
Giới cáchучётчикеучётчиках