учётчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhân viên kế toán, nhân viên thống kê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | учётчик | учётчики |
| Sinh cách | учётчика | учётчиков |
| Tặng cách | учётчику | учётчикам |
| Đối cách | учётчика | учётчиков |
| Công cụ cách | учётчиком | учётчиками |
| Giới cách | учётчике | учётчиках |