учётный

tính từ

Nghĩa

  1. chiết khấu kỳ phiếu, chiết khấu hối phiếu, chiết khấuthuộc về
  2. Kiểm kê, thống kê, tính toán

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchучётныйучётноеучётнаяучётные
Sinh cáchучётногоучётногоучётнойучётных
Tặng cáchучётномуучётномуучётнойучётным
Đối cáchучётный, учётногоучётноеучётнуюучётные, учётных
Công cụ cáchучётнымучётнымучётной, учётноюучётными
Giới cáchучётномучётномучётнойучётных
Dạng ngắnучётенучётноучётнаучётны

Ví dụ

  • учётный банк
    ngân hàng chiết khấu
  • учётная карточка
    phiếu kiểm kê (thống kê)