учёность

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Thông thái, uyên bác, uyên thâm, bác học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchучёностьучёности
Sinh cáchучёностиучёностей
Tặng cáchучёностиучёностям
Đối cáchучёностьучёности
Công cụ cáchучёностьюучёностями
Giới cáchучёностиучёностях