учти́вость учтивость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lễ độ, nhã nhặn, lịch sự, lễ phép

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchучти́востьучти́вости
Sinh cáchучти́востиучти́востей
Tặng cáchучти́востиучти́востям
Đối cáchучти́востьучти́вости
Công cụ cáchучти́востьюучти́востями
Giới cáchучти́востиучти́востях