учитываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được tính đến, được xem xét

Chia động từ

Quá khứ
Giống đựcучитывался
Giống cáiучитывалась
Giống trungучитывалось
Số nhiềuучитывались

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngучи́тывающийсяучи́тывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từучи́тываясьучитывавшись