учи́лка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- giáo viên, cô giáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | учи́лка | учи́лки |
| Sinh cách | учи́лки | учи́лок |
| Tặng cách | учи́лке | учи́лкам |
| Đối cách | учи́лку | учи́лок |
| Công cụ cách | учи́лкой, учи́лкою | учи́лками |
| Giới cách | учи́лке | учи́лках |