ухва́тка ухватка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khéo léo, nhanh nhẹn, lanh lẹn, lanh lẹ, thành thạo, tháo vátловкостьsự
  2. kiểu cách, tư cách, thói quenповадка
  3. động tác, cử chỉ, điệu bộприём

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchухва́ткаухва́тки
Sinh cáchухва́ткиухва́ток
Tặng cáchухва́ткеухва́ткам
Đối cáchухва́ткуухва́тки
Công cụ cáchухва́ткой, ухва́ткоюухва́тками
Giới cáchухва́ткеухва́тках

Ví dụ

  • с ловкою ухваткаой
    với động tác khéo léo