ухва́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khéo léo, nhanh nhẹn, lanh lẹn, lanh lẹ, thành thạo, tháo vátловкостьsự
- kiểu cách, tư cách, thói quenповадка
- động tác, cử chỉ, điệu bộприём
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ухва́тка | ухва́тки |
| Sinh cách | ухва́тки | ухва́ток |
| Tặng cách | ухва́тке | ухва́ткам |
| Đối cách | ухва́тку | ухва́тки |
| Công cụ cách | ухва́ткой, ухва́ткою | ухва́тками |
| Giới cách | ухва́тке | ухва́тках |
Ví dụ
- с ловкою ухваткаойvới động tác khéo léo