ухва́т ухват

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. lò, dụng cụ gắp than
  2. gắp lò, dụng cụ gắp than

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchухва́тухва́ты
Sinh cáchухва́таухва́тов
Tặng cáchухва́туухва́там
Đối cáchухва́тухва́ты
Công cụ cáchухва́томухва́тами
Giới cáchухва́теухва́тах