у́харь
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chàng trai phóng khoáng, tay chơi, thanh niên liều lĩnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́харь | у́хари |
| Sinh cách | у́харя | у́харей |
| Tặng cách | у́харю | у́харям |
| Đối cách | у́харя | у́харей |
| Công cụ cách | у́харем | у́харями |
| Giới cách | у́харе | у́харях |