у́ханье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- tiếng hú, tiếng hót
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́ханье | у́ханья |
| Sinh cách | у́ханья | у́ханий |
| Tặng cách | у́ханью | у́ханьям |
| Đối cách | у́ханье | у́ханья |
| Công cụ cách | у́ханьем | у́ханьями |
| Giới cách | у́ханье | у́ханьях |