ухажёр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người theo tán, người ve vãn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ухажёр | ухажёры |
| Sinh cách | ухажёра | ухажёров |
| Tặng cách | ухажёру | ухажёрам |
| Đối cách | ухажёра | ухажёров |
| Công cụ cách | ухажёром | ухажёрами |
| Giới cách | ухажёре | ухажёрах |