ухажёр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người theo tán, người ve vãn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchухажёрухажёры
Sinh cáchухажёраухажёров
Tặng cáchухажёруухажёрам
Đối cáchухажёраухажёров
Công cụ cáchухажёромухажёрами
Giới cáchухажёреухажёрах