уха́живание
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Săn sóc, chăm nom, chăm sóc
- vồ vập, săn đón, quấn quít, vồn vã, tán tỉnh, ve vãnза женщинойsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уха́живание | уха́живания |
| Sinh cách | уха́живания | уха́живаний |
| Tặng cách | уха́живанию | уха́живаниям |
| Đối cách | уха́живание | уха́живания |
| Công cụ cách | уха́живанием | уха́живаниями |
| Giới cách | уха́живании | уха́живаниях |