уха́б ухабdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩamô đấtбугорокổ gàуглублениеBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchуха́буха́быSinh cáchуха́бауха́бовTặng cáchуха́бууха́бамĐối cáchуха́буха́быCông cụ cáchуха́бомуха́бамиGiới cáchуха́беуха́бах