Từ điển

    утёс

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Mỏm đá, ghềnh đá

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchутёсутёсы
    Sinh cáchутёсаутёсов
    Tặng cáchутёсуутёсам
    Đối cáchутёсутёсы
    Công cụ cáchутёсомутёсами
    Giới cáchутёсеутёсах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)