утёкший

tính từ

Nghĩa

  1. chảy đi, rò rỉ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchутёкшийутёкшееутёкшаяутёкшие
Sinh cáchутёкшегоутёкшегоутёкшейутёкших
Tặng cáchутёкшемуутёкшемуутёкшейутёкшим
Đối cáchутёкшего, утёкшийутёкшееутёкшуюутёкших, утёкшие
Công cụ cáchутёкшимутёкшимутёкшей, утёкшеюутёкшими
Giới cáchутёкшемутёкшемутёкшейутёкших

уте́чь утечь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chảy mất, trôi qua

Chia động từ

Tương lai
яутеку́
тыутечёшь
он / она / оноутечёт
мыутечём
выутечёте
ониутеку́т
Quá khứ
Giống đựcутёк
Giống cáiутекла́
Giống trungутекло́
Số nhiềuутекли́
Mệnh lệnh
Số ítутеки́
Số nhiềuутеки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—утёкший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—утёкши