утя́тница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người nuôi vịt, nồi hầm, chảo hầm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | утя́тница | утя́тницы |
| Sinh cách | утя́тницы | утя́тниц |
| Tặng cách | утя́тнице | утя́тницам |
| Đối cách | утя́тницу | утя́тниц |
| Công cụ cách | утя́тницей, утя́тницею | утя́тницами |
| Giới cách | утя́тнице | утя́тницах |