утяжеля́ющий утяжеляющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang làm nặng thêm, gây thêm gánh nặng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchутяжеля́ющийутяжеля́ющееутяжеля́ющаяутяжеля́ющие
Sinh cáchутяжеля́ющегоутяжеля́ющегоутяжеля́ющейутяжеля́ющих
Tặng cáchутяжеля́ющемуутяжеля́ющемуутяжеля́ющейутяжеля́ющим
Đối cáchутяжеля́ющего, утяжеля́ющийутяжеля́ющееутяжеля́ющуюутяжеля́ющих, утяжеля́ющие
Công cụ cáchутяжеля́ющимутяжеля́ющимутяжеля́ющей, утяжеля́ющеюутяжеля́ющими
Giới cáchутяжеля́ющемутяжеля́ющемутяжеля́ющейутяжеля́ющих

утяжеля́ть утяжелять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm... nặng thêm, tăng trọng lượngcho

Chia động từ

Hiện tại
яутяжеля́ю
тыутяжеля́ешь
он / она / оноутяжеля́ет
мыутяжеля́ем
выутяжеля́ете
ониутяжеля́ют
Quá khứ
Giống đựcутяжеля́л
Giống cáiутяжеля́ла
Giống trungутяжеля́ло
Số nhiềuутяжеля́ли
Mệnh lệnh
Số ítутяжеля́й
Số nhiềuутяжеля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngутяжеля́ющийутяжеля́вший
Bị độngутяжеляемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từутяжеля́яутяжеляв, утяжелявши