утю́жка утюжка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự ủi, sự là, công việc ủi là

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchутю́жкаутю́жки
Sinh cáchутю́жкиутю́жек
Tặng cáchутю́жкеутю́жкам
Đối cáchутю́жкуутю́жки
Công cụ cáchутю́жкой, утю́жкоюутю́жками
Giới cáchутю́жкеутю́жках