утыка́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể уткну́тьсяChúi vào, rúc vào
Nghĩa
- đâm vào, va phải, dẫm phải, bế tắc, mắc kẹt
- chúi mặt, chúi đầu, chúi mũiin
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | утыка́юсь |
| ты | утыка́ешься |
| он / она / оно | утыка́ется |
| мы | утыка́емся |
| вы | утыка́етесь |
| они | утыка́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | утыка́лся |
| Giống cái | утыка́лась |
| Giống trung | утыка́лось |
| Số nhiều | утыка́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | утыка́йся |
| Số nhiều | утыка́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | утыка́ющийся | утыка́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | утыка́ясь | утыка́вшись |