утряса́ющийся утрясающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang được dàn xếp, đang ổn thỏa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchутряса́ющийсяутряса́ющеесяутряса́ющаясяутряса́ющиеся
Sinh cáchутряса́ющегосяутряса́ющегосяутряса́ющейсяутряса́ющихся
Tặng cáchутряса́ющемусяутряса́ющемусяутряса́ющейсяутряса́ющимся
Đối cáchутряса́ющегося, утряса́ющийсяутряса́ющеесяутряса́ющуюсяутряса́ющихся, утряса́ющиеся
Công cụ cáchутряса́ющимсяутряса́ющимсяутряса́ющейся, утряса́ющеюсяутряса́ющимися
Giới cáchутряса́ющемсяутряса́ющемсяутряса́ющейсяутряса́ющихся

утряса́ться утрясаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lắng xuống, ổn định, được giải quyết

Chia động từ

Hiện tại
яутряса́юсь
тыутряса́ешься
он / она / оноутряса́ется
мыутряса́емся
выутряса́етесь
ониутряса́ются
Quá khứ
Giống đựcутряса́лся
Giống cáiутряса́лась
Giống trungутряса́лось
Số nhiềuутряса́лись
Mệnh lệnh
Số ítутряса́йся
Số nhiềuутряса́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngутряса́ющийсяутряса́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từутряса́ясьутрясавшись