утряса́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lắng xuống, ổn định, được giải quyết
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | утряса́юсь |
| ты | утряса́ешься |
| он / она / оно | утряса́ется |
| мы | утряса́емся |
| вы | утряса́етесь |
| они | утряса́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | утряса́лся |
| Giống cái | утряса́лась |
| Giống trung | утряса́лось |
| Số nhiều | утряса́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | утряса́йся |
| Số nhiều | утряса́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | утряса́ющийся | утряса́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | утряса́ясь | утрясавшись |