утру́ска утруска

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự rơi vãi, sự tràn đổ, sự thất thoát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchутру́скаутру́ски
Sinh cáchутру́скиутру́сок
Tặng cáchутру́скеутру́скам
Đối cáchутру́скуутру́ски
Công cụ cáchутру́ской, утру́скоюутру́сками
Giới cáchутру́скеутру́сках