у́тречко утречко

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. buổi sáng đẹp, buổi sáng sớm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́тречкоу́тречки
Sinh cáchу́тречкау́тречек
Tặng cáchу́тречкуу́тречкам
Đối cáchу́тречкоу́тречки
Công cụ cáchу́тречкому́тречками
Giới cáchу́тречкеу́тречках