у́тречко
danh từbất động vật
Nghĩa
- buổi sáng đẹp, buổi sáng sớm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́тречко | у́тречки |
| Sinh cách | у́тречка | у́тречек |
| Tặng cách | у́тречку | у́тречкам |
| Đối cách | у́тречко | у́тречки |
| Công cụ cách | у́тречком | у́тречками |
| Giới cách | у́тречке | у́тречках |