утра́иваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Tăng gấp ba
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | утра́иваюсь |
| ты | утра́иваешься |
| он / она / оно | утра́ивается |
| мы | утра́иваемся |
| вы | утра́иваетесь |
| они | утра́иваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | утра́ивался |
| Giống cái | утра́ивалась |
| Giống trung | утра́ивалось |
| Số nhiều | утра́ивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | утра́ивайся |
| Số nhiều | утра́ивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | утра́ивающийся | утра́ивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | утра́иваясь | утраивавшись |