Nghĩa
- làm rõ, được làm rõ, được cụ thể hóa, được chính xác hóaIt indicates that something is in the process of being clarified, refined, or made more precise.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | уточня́юсь |
|---|
| ты | уточня́ешься |
|---|
| он / она / оно | уточня́ется |
|---|
| мы | уточня́емся |
|---|
| вы | уточня́етесь |
|---|
| они | уточня́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | уточня́лся |
|---|
| Giống cái | уточня́лась |
|---|
| Giống trung | уточня́лось |
|---|
| Số nhiều | уточня́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | уточня́йся |
|---|
| Số nhiều | уточня́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | уточня́ющийся | уточня́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | уточня́ясь | уточнявшись |
|---|