уточне́ние уточнение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. giải thích thêm, xác định thêmпоправкаđiều
  2. làm chính xác thêm, giải thích rõ thêm, xác định rõ thêm, làm sáng tỏ, san địnhдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуточне́ниеуточне́ния
Sinh cáchуточне́нияуточне́ний
Tặng cáchуточне́ниюуточне́ниям
Đối cáchуточне́ниеуточне́ния
Công cụ cáchуточне́ниемуточне́ниями
Giới cáchуточне́нииуточне́ниях

Ví dụ

  • вносить уточнения в формулировку
    bổ sung những điều giải thích thêm vào cách diễn đạt