уточне́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- giải thích thêm, xác định thêmпоправкаđiều
- làm chính xác thêm, giải thích rõ thêm, xác định rõ thêm, làm sáng tỏ, san địnhдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уточне́ние | уточне́ния |
| Sinh cách | уточне́ния | уточне́ний |
| Tặng cách | уточне́нию | уточне́ниям |
| Đối cách | уточне́ние | уточне́ния |
| Công cụ cách | уточне́нием | уточне́ниями |
| Giới cách | уточне́нии | уточне́ниях |
Ví dụ
- вносить уточнения в формулировкуbổ sung những điều giải thích thêm vào cách diễn đạt
