уто́пия утопия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. không tưởngsự
  2. không tưởng, mơ tưởng, ước vọng viển vôngфантазияđiều
  3. Tiểu thuyết không tưởngviễn tưởng, mơ tưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуто́пияуто́пии
Sinh cáchуто́пииуто́пий
Tặng cáchуто́пииуто́пиям
Đối cáchуто́пиюуто́пии
Công cụ cáchуто́пиейуто́пиями
Giới cáchуто́пииуто́пиях