утопи́зм утопизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chủ nghĩa không tưởngутопические взгляды
  2. Không tưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchутопи́змутопи́змы
Sinh cáchутопи́змаутопи́змов
Tặng cáchутопи́змуутопи́змам
Đối cáchутопи́змутопи́змы
Công cụ cáchутопи́змомутопи́змами
Giới cáchутопи́змеутопи́змах