Nghĩa
- chìm đắm, chìm, đắm, ngậpпогружаться
- chìm, ngậpперен.
- chết đuốiпогибать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | уто́паю |
|---|
| ты | уто́паешь |
|---|
| он / она / оно | уто́пает |
|---|
| мы | уто́паем |
|---|
| вы | уто́паете |
|---|
| они | уто́пают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | уто́пал |
|---|
| Giống cái | уто́пала |
|---|
| Giống trung | уто́пало |
|---|
| Số nhiều | уто́пали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | уто́пай |
|---|
| Số nhiều | уто́пайте |
|---|
Ví dụ
утопать в снегу, в грязи
ngập (lội) trong tuyết, trong bùn
утопать в цветах, в зелении
ngập trong hoa, trong lá
утопать в богатстве
giàu nứt đố đổ vách, tiền ròng bạc chảy, ngập mình trong cảnh xa hoa
Nghĩa
- chìm đắm, chìm, đắm, ngậpпогружаться
- chìm, ngậpперен.
- chết đuốiпогибать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | утопа́ю |
|---|
| ты | утопа́ешь |
|---|
| он / она / оно | утопа́ет |
|---|
| мы | утопа́ем |
|---|
| вы | утопа́ете |
|---|
| они | утопа́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | утопа́л |
|---|
| Giống cái | утопа́ла |
|---|
| Giống trung | утопа́ло |
|---|
| Số nhiều | утопа́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | утопа́й |
|---|
| Số nhiều | утопа́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | утопа́ющий | утопа́вший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | утопа́я | утопа́в, утопа́вши |
|---|
Ví dụ
утопать в снегу, в грязи
ngập (lội) trong tuyết, trong bùn
утопать в цветах, в зелении
ngập trong hoa, trong lá
утопать в богатстве
giàu nứt đố đổ vách, tiền ròng bạc chảy, ngập mình trong cảnh xa hoa