утончённость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự tinh tế, sự khéo léo
  2. sự tinh tế, sự thanh lịch
  3. sự tinh vi, sự tinh tế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchутончённость—
Sinh cáchутончённости—
Tặng cáchутончённости—
Đối cáchутончённость—
Công cụ cáchутончённостью—
Giới cáchутончённости—